vô giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể định giá, không thể đo đếm bằng tiền bạc: "vô giá" mô tả những thứ có giá trị tinh thần, đạo đức, tình cảm hoặc ý nghĩa rất lớn, đến mức không thể quy đổi thành giá trị vật chất thông thường.
- Cực kỳ quý giá, đáng trân trọng: Nhấn mạnh sự quý hiếm và tầm quan trọng vượt trội, không gì sánh bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình bạn chân thành là một thứ tài sản vô giá. (Một tình bạn chân thành là một tài sản không thể định giá.)
- Bảo tàng lưu giữ nhiều cổ vật vô giá của dân tộc. (Bảo tàng lưu giữ nhiều cổ vật cực kỳ quý giá của dân tộc.)
- Kinh nghiệm sống mà ông ấy để lại cho con cháu là vô giá. (Những kinh nghiệm sống mà ông ấy để lại cho con cháu là không thể đo bằng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kho báu vô giá": kho báu có giá trị không thể tính toán được, thường dùng cho di sản văn hóa hoặc tri thức.
- Tri thức cổ xưa ấy là một kho báu vô giá cần được bảo tồn. (Tri thức cổ xưa ấy là một kho báu có giá trị không thể tính toán cần được bảo tồn.)
"món quà vô giá": món quà ý nghĩa vượt xa giá trị vật chất.
- Sự có mặt của con là món quà vô giá nhất với cha mẹ. (Sự hiện diện của con là món quà ý nghĩa nhất với cha mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Vô giá trị (tt): trái nghĩa, có nghĩa là không có giá trị.
- Những mảnh giấy vụn này hoàn toàn vô giá trị. (Những mảnh giấy vụn này hoàn toàn không có giá trị.)
Vô cùng quý giá (cụm từ): rất quý giá (nhấn mạnh mức độ, nhưng không nhất thiết hàm ý "không định giá được" như "vô giá").
- Lời khuyên của thầy là vô cùng quý giá với tôi. (Lời khuyên của thầy là rất quý giá với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Không gì đánh đổi được: không thể dùng thứ gì khác để trao đổi lấy.
- Vô cùng trân quý: cực kỳ trân trọng và quý giá.
- Bất khả thay thế: không thể thay thế bằng thứ khác.
Các cụm từ liên quan
- Giá trị vô hình: giá trị không nhìn thấy được bằng mắt thường, nhưng rất quan trọng (ví dụ: danh tiếng, niềm tin).
- Uy tín là một giá trị vô hình nhưng vô giá của doanh nghiệp. (Uy tín là một giá trị không nhìn thấy được nhưng cực kỳ quý giá của doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
"Của quý vô giá": của cải, vật phẩm cực kỳ quý hiếm và có giá trị lớn.
- Bộ sưu tập tranh này thực sự là của quý vô giá. (Bộ sưu tập tranh này thực sự là tài sản cực kỳ quý giá.)
"Một chữ cũng là thầy, nửa chữ cũng là thầy": (Thành ngữ thể hiện tinh thần tôn sư trọng đạo, coi trọng tri thức - một giá trị vô giá).
- Anh ấy luôn nhớ đạo lý "một chữ cũng là thầy", vì tri thức là vô giá. (Anh ấy luôn nhớ đạo lý tôn sư trọng đạo, vì tri thức là không thể định giá.)
- tt. Không định được giá nào cho đáng; rất quý: của quý vô giá.